Houzii
← Từ điển
Từ ghép

翻阅

Phồn thể: [翻閱]
fānyuè
Nghĩa tiếng Việtđọc lướt; giở qua (một cuốn sách)
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đọc lướt
  2. 2 giở qua (một cuốn sách)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập