Từ ghép
浮力调整装置
Phồn thể: [浮力調整裝置]Nghĩa
- 1 BCD
- 2 Thiết bị điều chỉnh độ nổi (lặn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 浮[phù]nổi; bề mặt; trôiTrang chữ →
- 力[lực]sức mạnh; lực; sứcTrang chữ →
- 调[điều]điều chỉnh, pha chế, hoà giảiTrang chữ →
- 整[chỉnh](hình thức liên kết) toàn bộ; hoàn chỉnh; toàn thể; (trước lượng từ) toàn bộ; (trước hoặc sau số + lượng từ) chính xác; (hình thức liên kết) gọn gàng; ngăn nắp; chỉnh tề; (hình thức liên kết) sắp xếp; chỉnh đốnTrang chữ →
- 装[trang]đựng, chứa; lắp đặt; giả vờ; ăn mặcTrang chữ →
- 置[trí]lắp đặt; đặt; đểTrang chữ →