Houzii
← Từ điển
Từ ghép

浮力调整装置

Phồn thể: [浮力調整裝置]
fúlìtiáozhěngzhuāngzhì
Nghĩa tiếng ViệtBCD; Thiết bị điều chỉnh độ nổi (lặn)
  • 6 chữ
  • 63 nét
  • 2 nghĩa