Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépThành ngữ

难以置信

Phồn thể: [難以置信]
nányǐzhìxìn
Nghĩa tiếng Việtkhó tin; không thể tin được
Âm Hán Việtnan dĩ trí tín
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa