Từ ghép
时空错置感
Phồn thể: [時空錯置感]Nghĩa tiếng Việtcảm giác đang ở thời gian và địa điểm khác; cảm giác như bước vào biến dạng thời gian
- 5 chữ
- 54 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cảm giác đang ở thời gian và địa điểm khác
- 2 cảm giác như bước vào biến dạng thời gian
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.