Chữ Hán
骤
Nghĩađột ngột; không ngờ; thình lình
Bộ thủ马
- 17 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
- đột ngột; không ngờ; thình lình
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 马 + 聚
- 马mǎ[mã]ngựa; Lượng từ: 匹 (pǐ); quân mã trong cờ tướng
- 聚jù[tụ]tập hợp; tụ họp (ngoại động từ hoặc nội động từ); (hóa học) poli-
- Phần chỉ nghĩa: 马
- Phần chỉ âm: 聚
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 您说得对!与其坐在这里抱怨,我索性把实验步骤重新梳理一遍。周末我也不妨去跑跑步,保持乐观的心态。Thầy nói đúng ạ! Thà ngồi đây than vãn, em dứt khoát rà soát lại các bước thí nghiệm một lượt. Cuối tuần em cũng thử đi chạy bộ để giữ tâm thái lạc quan.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.