Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơn
jù

聚

Nghĩa tiếng Việttập hợp; tụ họp (ngoại động từ hoặc nội động từ); (hóa học) poli-
Âm Hán Việttụ
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tập hợp; tụ họp (ngoại động từ hoặc nội động từ)
  2. 2 (hóa học) poli-

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập