冤Chữ Hán
Nghĩaoan ức; nỗi oan; sai trái; biến thể cũ của 冤 (yuān)
Âm Hán Việtoan
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 1 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- yuānChưa có âm thanhÂm Hán Việt: oanoan ức; nỗi oan; sai trái
- yuānChưa có âm thanhbiến thể cũ của 冤 (yuān)
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 冖 + 兔
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.