Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

冤枉

yuānwang
Nghĩa tiếng Việtbuộc tội sai; đối xử oan ức; oan ức
Âm Hán Việtoan uổng

Bẫy nghĩa Hán Việt Mở rộng nghĩa: ngoài "bị oan uổng", "冤枉" còn dùng cho việc "tốn công/tốn tiền vô ích" (vd. 花冤枉钱, 走冤枉路).

  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 buộc tội sai
  2. 2 đối xử oan ức
  3. 3 oan ức
  4. 4 bị oan
  5. 5 không đáng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập