Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冤枉钱

Phồn thể: [冤枉錢]
yuānwangqián
Nghĩa tiếng Việttiền lãng phí; chi phí vô ích
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa