Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
yuān

冤

Nghĩa tiếng Việtoan ức; nỗi oan; sai trái
Âm Hán Việtoan
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 oan ức
  2. 2 nỗi oan
  3. 3 sai trái
  4. 4 điều bất công

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
yuān

冤

Phồn thể: [寃]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 冤 (yuān)
  • 1 chữ
  • 10 nét