Houzii
← Từ điển
Từ ghép

洗冤

xǐyuān
Nghĩa tiếng Việtsửa lại nỗi oan; giải oan
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 sửa lại nỗi oan; giải oan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập