Houzii
← Từ điển
Từ ghép

烦冤

Phồn thể: [煩冤]
fányuān
Nghĩa tiếng Việtnản lòng; bối rối; đau khổ
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nản lòng
  2. 2 bối rối
  3. 3 đau khổ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập