Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冤仇

yuānchóu
Nghĩa tiếng Việthận thù; thù địch; oán hận do mối bất bình
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hận thù
  2. 2 thù địch
  3. 3 oán hận do mối bất bình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập