伸冤Từ ghépshēnyuān伸冤Nghĩa tiếng Việtgiải oan; sửa sai2 chữ17 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 giải oan2 sửa saiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.伸[thân]duỗi; mở rộngTrang chữ →冤[oan]oan ức; nỗi oan; sai tráiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →