喊冤Từ ghép喊冤hǎnyuānNghĩa tiếng Việtkêu oan2 chữ22 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 kêu oanPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.喊[hảm]la hét; hò hét; gọi to (người)Trang chữ →冤[oan]oan ức; nỗi oan; sai tráiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →