Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不是东西

Phồn thể: [不是東西]
búshìdōngxi
Nghĩa tiếng Việt(mang tính miệt thị) là đồ vô dụng; vô tích sự; không ra gì
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa