Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不是味儿

Phồn thể: [不是味兒]
búshìwèir
Nghĩa tiếng Việtkhông đúng vị; không ổn lắm; hơi sai
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 8 nghĩa