Từ ghép
不是味儿
Phồn thể: [不是味兒]Nghĩa
- 1 không đúng vị
- 2 không ổn lắm
- 3 hơi sai
- 4 sai sai
- 5 kỳ lạ
- 6 có vấn đề
- 7 cảm thấy tệ
- 8 buồn bực
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.