Houzii
← Từ điển
Từ ghép

难不倒

Phồn thể: [難不倒]
nánbùdǎo
Nghĩa tiếng Việtkhông thành vấn đề cho ai; không làm khó được ai
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa