Chữ Hán
蓉
Nghĩaloại nhão làm từ nghiền đậu hoặc hạt vv; dùng trong 芙蓉 (fúróng), hoa sen; tên gọi tắt của Thành Đô 成都 (Chéngdū)
Bộ thủ艹
- 13 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- loại nhão làm từ nghiền đậu hoặc hạt vv; dùng trong 芙蓉 (fúróng), hoa sen
- tên gọi tắt của Thành Đô 成都 (Chéngdū)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 容
- Phần chỉ nghĩa: 艹
- Phần chỉ âm: 容
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.