Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

蓉

róng
Nghĩa tiếng Việtloại nhão làm từ nghiền đậu hoặc hạt vv; dùng trong 芙蓉 (fúróng), hoa sen
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

蓉

Róng
Nghĩa tiếng Việttên gọi tắt của Thành Đô 成都 (Chéngdū)
  • 1 chữ
  • 13 nét