Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蒜蓉

suànróng
Nghĩa tiếng Việttỏi băm; nhão tỏi
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tỏi băm
  2. 2 nhão tỏi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập