蒜蓉Từ ghép蒜蓉suànróngNghĩa tiếng Việttỏi băm; nhão tỏi2 chữ26 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tỏi băm2 nhão tỏiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.蒜[tỏi]tỏiTrang chữ →蓉loại nhão làm từ nghiền đậu hoặc hạt vv; dùng trong 芙蓉 (fúróng), hoa senTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →