Từ ghépChữ đa âm
芙蓉
Nghĩa tiếng Việthoa dâm bụt; phù dung (Hibiscus mutabilis); hoa sen
- 2 chữ
- 20 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 hoa dâm bụt
- 2 phù dung (Hibiscus mutabilis)
- 3 hoa sen
- 4 món phù dung (món Hoa giống trứng tráng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 阿芙蓉thuốc phiện
- 芙蓉花hoa phù dung (Hibiscus mutabilis); hoa sen
- 芙蓉区[芙蓉區]quận Furong của thành phố Trường Sa 长沙市 (Chángshāshì), Hồ Nam
- 木芙蓉hoa phù dung (Hibiscus mutabilis)
- 出水芙蓉như hoa sen trồi lên mặt nước (thành ngữ); đẹp vượt trội (khuôn mặt thiếu nữ hoặc thư pháp của cụ già)
- 芙蓉出水nghĩa đen: hoa sen nổi lên từ nước (thành ngữ); nghĩa bóng: nở rộ (về thơ ca hoặc nghệ thuật)
- 大唐芙蓉园[大唐芙蓉園]Đường Thành Phù Dung Viên ở Tây An