Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

芙蓉

fúróng
Nghĩa tiếng Việthoa dâm bụt; phù dung (Hibiscus mutabilis); hoa sen
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hoa dâm bụt
  2. 2 phù dung (Hibiscus mutabilis)
  3. 3 hoa sen
  4. 4 món phù dung (món Hoa giống trứng tráng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

芙蓉

Fúróng
Nghĩa tiếng Việtquận Furong của thành phố Trường Sa 长沙市 (Chángshāshì), Hồ Nam; Seremban, thủ phủ bang Sembilan 森美兰 (Sēnměilán), Malaysia
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quận Furong của thành phố Trường Sa 长沙市 (Chángshāshì), Hồ Nam
  2. 2 Seremban, thủ phủ bang Sembilan 森美兰 (Sēnměilán), Malaysia

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập