Houzii
← Từ điển
Từ ghép

芙蓉出水

fúróngchūshuǐ
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: hoa sen nổi lên từ nước (thành ngữ); nghĩa bóng: nở rộ (về thơ ca hoặc nghệ thuật)
  • 4 chữ
  • 29 nét