Từ ghép
大唐芙蓉园
Phồn thể: [大唐芙蓉園]Nghĩa
- 1 Đường Thành Phù Dung Viên ở Tây An
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 唐khoa trương; trống rỗng; uổng phíTrang chữ →
- 芙dùng trong 芙蓉 (fúróng), hoa senTrang chữ →
- 蓉loại nhão làm từ nghiền đậu hoặc hạt vv; dùng trong 芙蓉 (fúróng), hoa senTrang chữ →
- 园[viên]vườn, công viên, khuôn viênTrang chữ →