豆蓉包Từ ghép豆蓉包dòuróngbāoNghĩa tiếng Việtbánh bao nhân đậu3 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bánh bao nhân đậuPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.豆cây họ đậu; đậu hạt; đậu; đỗ (biến thể của 豆 (dòu))Trang chữ →蓉loại nhão làm từ nghiền đậu hoặc hạt vv; dùng trong 芙蓉 (fúróng), hoa senTrang chữ →包[bao]che phủ; gói; cầmTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →