Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
róng · Róng

榕

Nghĩacây đa lá nhỏ (Ficus microcarpa); Rong, tên khác của Phúc Châu 福州 (Fúzhōu)
Bộ thủ木
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • róngcây đa lá nhỏ (Ficus microcarpa)
  • RóngRong, tên khác của Phúc Châu 福州 (Fúzhōu)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 木 + 容

  • Phần chỉ nghĩa: 木
  • Phần chỉ âm: 容

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.