Houzii
← Từ điển
Từ ghép

演员阵容

Phồn thể: [演員陣容]
yǎnyuánzhènróng
Nghĩa tiếng Việtdàn diễn viên (của một bộ phim, v.v.); đội hình biểu diễn; đoàn diễn
  • 4 chữ
  • 37 nét