Từ ghép
演员阵容
Phồn thể: [演員陣容]Nghĩa tiếng Việtdàn diễn viên (của một bộ phim, v.v.); đội hình biểu diễn; đoàn diễn
- 4 chữ
- 37 nét
Nghĩa
- 1 dàn diễn viên (của một bộ phim, v.v.); đội hình biểu diễn; đoàn diễn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 演[diễn]biểu diễn (vở kịch, v.v.); dàn dựng (một buổi diễn); (hình thức kết hợp) phát triển; diễn ra; thực hiện (một nhiệm vụ)Trang chữ →
- 员[viên](hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất định; (hình thức kết hợp) thành viênTrang chữ →
- 阵[trận]bố trí quân đội; làn; sự dồn dậpTrang chữ →
- 容chứa; chứa đựng; cho phépTrang chữ →