Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

营利

Phồn thể: [營利]
yínglì
Nghĩa tiếng Việtvì lợi nhuận; tìm kiếm lợi nhuận
Âm Hán Việtdoanh lợi
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vì lợi nhuận
  2. 2 tìm kiếm lợi nhuận

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập