Houzii
← Từ điển
Từ ghép

非营利

Phồn thể: [非營利]
fēiyínglì
Nghĩa tiếng Việtphi lợi nhuận; không vì lợi nhuận
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phi lợi nhuận
  2. 2 không vì lợi nhuận

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập