Houzii
← Từ điển
Chữ đơn
yíng

营

Phồn thể: [營]
Nghĩa tiếng Việttrại; doanh trại; tiểu đoàn
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trại
  2. 2 doanh trại
  3. 3 tiểu đoàn
  4. 4 xây dựng
  5. 5 vận hành
  6. 6 quản lý
  7. 7 phấn đấu

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập