Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
Méng

蒙

Nghĩa tiếng Việthọ [Meng2]
  • 1 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Meng2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
méng

蒙

Phồn thể: [濛]
Nghĩa tiếng Việtmưa phùn; sương mù
Âm Hán Việtmông
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 mưa phùn
  2. 2 sương mù

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
mēng

蒙

Phồn thể: [矇]
Nghĩa tiếng Việtlừa dối; gian lận; lừa gạt
Âm Hán Việtmông
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 lừa dối
  2. 2 gian lận
  3. 3 lừa gạt
  4. 4 đoán mò

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
méng

蒙

Phồn thể: [矇]
Nghĩa tiếng Việtmù; nhìn không rõ
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mù
  2. 2 nhìn không rõ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
mēng

蒙

Nghĩa tiếng Việt(bị) bất tỉnh; ngây ngất; sững sờ
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (bị) bất tỉnh
  2. 2 ngây ngất
  3. 3 sững sờ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
méng

蒙

Nghĩa tiếng Việtche; không biết; chịu (thiệt hại)
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 che
  2. 2 không biết
  3. 3 chịu (thiệt hại)
  4. 4 nhận (ân huệ)
  5. 5 lừa dối

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
Měng

蒙

Nghĩa tiếng Việtnhóm dân tộc Mông Cổ; viết tắt của Mông Cổ 蒙古国 (Měnggǔguó); cách phát âm ở Đài Loan [Meng2]
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhóm dân tộc Mông Cổ
  2. 2 viết tắt của Mông Cổ 蒙古国 (Měnggǔguó)
  3. 3 cách phát âm ở Đài Loan [Meng2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập