Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm
fāméng

发蒙

Phồn thể: [發蒙]
Nghĩa tiếng Việt(cũ) dạy trẻ nhỏ; dạy trẻ đọc và viết; dễ như ăn cháo
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa
Từ ghépChữ đa âm
fāmēng

发蒙

Phồn thể: [發蒙]
Nghĩa tiếng Việtbị bối rối; bị lúng túng; phiên âm ở Đài Loan: [fa1 meng2]
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa