Houzii
← Từ điển
Từ ghép

哈拿

Hāná
Nghĩa tiếng ViệtHannah (nhân vật trong Kinh Thánh)
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 Hannah (nhân vật trong Kinh Thánh)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập