捕拿Từ ghép捕拿bǔnáNghĩa tiếng Việtbắt giữ; bắt; tóm2 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bắt giữ; bắt; tómPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.捕[bõ]bắt; tóm; giữTrang chữ →拿[nã]biến thể cũ của 拿 (ná)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →