Houzii
← Từ điển
Từ ghép

捕拿

bǔná
Nghĩa tiếng Việtbắt giữ; bắt; tóm
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 bắt giữ; bắt; tóm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập