Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

睛

jīng
Nghĩa tiếng Việtmắt; nhãn cầu
  • 1 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 mắt; nhãn cầu

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập