Houzii
← Từ điển
Từ ghép

点睛

Phồn thể: [點睛]
diǎnjīng
Nghĩa tiếng Việtthêm chi tiết hoàn thiện (viết tắt của 画龙点睛 (huàlóngdiǎnjīng))
  • 2 chữ
  • 22 nét