Từ ghép
点睛
Phồn thể: [點睛]Nghĩa tiếng Việtthêm chi tiết hoàn thiện (viết tắt của 画龙点睛 (huàlóngdiǎnjīng))
- 2 chữ
- 22 nét
Nghĩa
- 1 thêm chi tiết hoàn thiện (viết tắt của 画龙点睛 (huàlóngdiǎnjīng))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 画龙点睛[畫龍點睛][hoạ long điểm tinh]Cấp: HSK 7–9vẽ rồng thêm mắt (thành ngữ); ý nói thêm nét chấm phá quan trọng; phần cốt lõi làm cho sự việc trở nên sống động; vài lời để làm rõ ý
- 点睛之笔[點睛之筆]nét bút chấm vào mắt (thành ngữ); nghĩa bóng: thêm chi tiết quan trọng cuối cùng; điểm mấu chốt làm cho sinh động; vài lời để nhấn mạnh ý chính