Houzii
← Từ điển
Từ ghép

点睛之笔

Phồn thể: [點睛之筆]
diǎnjīngzhībǐ
Nghĩa tiếng Việtnét bút chấm vào mắt (thành ngữ); nghĩa bóng: thêm chi tiết quan trọng cuối cùng; điểm mấu chốt làm cho sinh động; vài lời để nhấn mạnh ý chính
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nét bút chấm vào mắt (thành ngữ); nghĩa bóng: thêm chi tiết quan trọng cuối cùng
  2. 2 điểm mấu chốt làm cho sinh động
  3. 3 vài lời để nhấn mạnh ý chính

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập