Chữ Hán
靖
Nghĩa(dạng kết hợp) yên bình; (dạng kết hợp) bình định; đàn áp; họ [Jing4]
Bộ thủ青
- 13 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- (dạng kết hợp) yên bình; (dạng kết hợp) bình định; đàn áp
- họ [Jing4]
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 立 + 青
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.