Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

靖

jìng
Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) yên bình; (dạng kết hợp) bình định; đàn áp
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (dạng kết hợp) yên bình
  2. 2 (dạng kết hợp) bình định; đàn áp

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

靖

Jìng
Nghĩa tiếng Việthọ [Jing4]
  • 1 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Jing4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập