Houzii
← Từ điển
Từ ghép

靖边

Phồn thể: [靖邊]
Jìngbiān
Nghĩa tiếng Việthuyện Jingbian ở Yulin 榆林 (Yúlín), Thiểm Tây
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Jingbian ở Yulin 榆林 (Yúlín), Thiểm Tây

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập