Houzii
← Từ điển
Từ ghép

平靖

píngjìng
Nghĩa tiếng Việtđàn áp nổi loạn và dẹp yên bất ổn; mang lại bình tĩnh và trật tự; bình yên và hòa bình
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đàn áp nổi loạn và dẹp yên bất ổn
  2. 2 mang lại bình tĩnh và trật tự
  3. 3 bình yên và hòa bình
  4. 4 tĩnh lặng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập