Cấp: HSK 7–9Từ ghép
苍蝇
Phồn thể: [蒼蠅]Nghĩa
- 1 con ruồi
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 苍蝇拍[蒼蠅拍]vỉ đập ruồi
- 苍蝇座[蒼蠅座]Musca (chòm sao)
- 苍蝇老虎[蒼蠅老虎](thông tục) nhện nhảy (loài lao vào ruồi nhà, do đó có tên tiếng Trung)
- 没头苍蝇[沒頭蒼蠅]xem 无头苍蝇 (wútóucāngying)
- 无头苍蝇[無頭蒼蠅]như ruồi không đầu (ví ai đó đang cuống cuồng chạy loanh quanh)
- 苍蝇不叮无缝蛋[蒼蠅不叮無縫蛋]nghĩa đen: ruồi không đậu trứng không vết nứt (thành ngữ); hình bóng: không có lửa làm sao có khói
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 层[層][tầng]Cấp: HSK 3chồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng