Từ ghép
苍蝇不叮无缝蛋
Phồn thể: [蒼蠅不叮無縫蛋]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: ruồi không đậu trứng không vết nứt (thành ngữ); hình bóng: không có lửa làm sao có khói
- 7 chữ
- 58 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: ruồi không đậu trứng không vết nứt (thành ngữ)
- 2 hình bóng: không có lửa làm sao có khói
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 苍xanh thẫm; xanh sâu; xám troTrang chữ →
- 蝇ruồi; chòm sao Con RuồiTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 叮đốt hoặc cắn (muỗi, ong, v.v.); nói lặp lại; thúc giục liên tụcTrang chữ →
- 无[vô]không có; không; không có gìTrang chữ →
- 缝đường may; vết nứt; khe hẹpTrang chữ →
- 蛋trứng; vật hình bầu dụcTrang chữ →