Từ ghép
没头苍蝇
Phồn thể: [沒頭蒼蠅]Nghĩa tiếng Việtnhư ruồi không đầu (ví ai đó đang cuống cuồng chạy loanh quanh)
- 4 chữ
- 33 nét
Nghĩa
- 1 như ruồi không đầu (ví ai đó đang cuống cuồng chạy loanh quanh)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.