Houzii
← Từ điển
Từ ghép

苍蝇拍

Phồn thể: [蒼蠅拍]
cāngyingpāi
Nghĩa tiếng Việtvỉ đập ruồi
  • 3 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 vỉ đập ruồi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập