Chữ đơnChữ đa âm
苍
Phồn thể: [蒼]Nghĩa tiếng Việtxanh thẫm; xanh sâu; xám tro
- 1 chữ
- 7 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 xanh thẫm
- 2 xanh sâu
- 3 xám tro
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 苍白[蒼白]Cấp: HSK 7–9nhợt nhạt; xanh xao
- 苍蝇[蒼蠅]Cấp: HSK 7–9con ruồi
- 苍苍[蒼蒼]màu xám tro; rộng lớn và mờ ảo; phát triển mạnh
- 苍翠[蒼翠]xanh tươi
- 苍耳[蒼耳]ké đầu ngựa Siberia (thực vật)
- 苍狗[蒼狗](ví von) sự thay đổi khó lường của thế giới; điềm xấu
- 苍黄[蒼黃]vàng xanh xao; vàng vọt (nước da tái nhợt hoặc vàng); biến thể của 仓皇 (cānghuáng)
- 苍惶[蒼惶]biến thể của 仓皇 (cānghuáng)
- 苍劲[蒼勁](cây) già và mạnh mẽ; (thư pháp hoặc hội họa) mạnh mẽ; đầy sức sống
- 苍老[蒼老]già; lớn tuổi; (thư pháp hoặc hội họa) mạnh mẽ
- 苍凉[蒼涼]hoang vắng; ảm đạm
- 苍龙[蒼龍]Thanh Long, tên gọi khác của Thanh Long 青龍|青龙 (bảy chòm sao của trời đông)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan