Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

苍

Phồn thể: [蒼]
cāng
Nghĩa tiếng Việtxanh thẫm; xanh sâu; xám tro
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xanh thẫm
  2. 2 xanh sâu
  3. 3 xám tro

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

苍

Phồn thể: [蒼]
Cāng
Nghĩa tiếng Việthọ [Cang1]
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Cang1]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập