Houzii
← Từ điển
Từ ghép

苍苍

Phồn thể: [蒼蒼]
cāngcāng
Nghĩa tiếng Việtmàu xám tro; rộng lớn và mờ ảo; phát triển mạnh
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 màu xám tro
  2. 2 rộng lớn và mờ ảo
  3. 3 phát triển mạnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập