Từ ghép
苍老
Phồn thể: [蒼老]Nghĩa
- 1 già
- 2 lớn tuổi
- 3 (thư pháp hoặc hội họa) mạnh mẽ
- 4 có lực
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.