Houzii
← Từ điển
Từ ghép

苍老

Phồn thể: [蒼老]
cānglǎo
Nghĩa tiếng Việtgià; lớn tuổi; (thư pháp hoặc hội họa) mạnh mẽ
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa