Houzii
← Từ điển
Từ ghép

苍耳

Phồn thể: [蒼耳]
cāng'ěr
Nghĩa tiếng Việtké đầu ngựa Siberia (thực vật)
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 ké đầu ngựa Siberia (thực vật)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập