Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

龙头

Phồn thể: [龍頭]
lóngtóu
Nghĩa tiếng Việtvòi nước; tay lái xe đạp; sếp; ông trùm (đặc biệt trong băng nhóm)
Âm Hán Việtlong đầu
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vòi nước
  2. 2 tay lái xe đạp
  3. 3 sếp; ông trùm (đặc biệt trong băng nhóm)
  4. 4 (nói về công ty) người lãnh đạo; dẫn đầu
  5. 5 hình trang trí đầu rồng trên mũi thuyền rồng 龙船 (lóngchuán)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập